Từ vựng tiếng Trung
zhào*liào照
料
Nghĩa tiếng Việt
chăm sóc
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
照
Bộ: 灬 (lửa)
13 nét
料
Bộ: 米 (gạo)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 照 có bộ thành phần là 灬 (lửa) và 昭 (sáng), chỉ ánh sáng, chiếu sáng.
- Chữ 料 có bộ thành phần là 米 (gạo) và 斗 (cân đo), chỉ các vật liệu, nguyên liệu.
→ 照料 có nghĩa là chăm sóc, quan tâm.
Từ ghép thông dụng
照顾
chăm sóc
照相
chụp ảnh
料理
nấu ăn