Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường miêu tả hơi nóng từ đồ ăn nóng hoặc nguồn nhiệt. '热气腾腾' là thành ngữ chỉ đồ ăn vừa bốc khói nóng.
Câu ví dụ
- 饭菜冒着热气
Cơm đồ ăn toả hơi nóng
- 我感到一阵热气
Tôi cảm thấy một luồng hơi nóng
- 热气腾腾
Hơi nóng bốc lên, ấm áp
Kết hợp thường gặp
- 冒着热气
Toả hơi nóng
- 一阵热气
Một luồng hơi nóng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.