Từ vựng tiếng Trung
diǎn*jī*lǜ

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ nhấp chuột, lượt click

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bộ: (há miệng)

5 nét

Bộ: (đầu)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Số lần click vào trang web.

Câu ví dụ

  • 这篇文章点击率很高。Zhè piān wénzhāng diǎnjīlǜ hěn gāo. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 提高点击率 thanh 5
  • 点击率高 thanh 5
  • 网站点击率 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.