Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, hay đi kèm với các động từ như tăng cao, giảm sút
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điểm kích luật
Từng chữ
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
- 击kíchđánh mạnh, gõ mạnh
- 率luậtnoi theo; quản lãnh
Tầng từ vựng
Số lần click vào trang web.
Câu ví dụ
- 这篇文章点击率很高。
Kết hợp thường gặp
- 提高点击率
- 点击率高
- 网站点击率
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.