Từ vựng tiếng Trung
diǎn*jī*lǜ点
击
率
Nghĩa tiếng Việt
tỷ lệ nhấp
3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
点
Bộ: 灬 (lửa)
9 nét
击
Bộ: 凵 (há miệng)
5 nét
率
Bộ: 亠 (đầu)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 点: Kết hợp của '灬' (lửa) và '占', gợi ý việc đánh dấu hoặc tạo điểm, như việc chạm vào một điểm trên màn hình.
- 击: Kết hợp của '凵' (há miệng) và '殳', gợi ý hành động tấn công hoặc nhấn mạnh.
- 率: Kết hợp của '亠' (đầu) và '玄', thường sử dụng để chỉ tỷ lệ hoặc sự dẫn dắt.
→ 点击率 chỉ tỷ lệ số lần nhấn (chạm) vào một liên kết hoặc mục tiêu.
Từ ghép thông dụng
点击
nhấn vào, chạm vào
率领
dẫn dắt, lãnh đạo
速率
tốc độ, tỷ lệ