Từ vựng tiếng Trung
chǎo*zuò炒
作
Nghĩa tiếng Việt
đầu cơ
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
炒
Bộ: 火 (lửa)
8 nét
作
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '炒' gồm bộ '火' (lửa) và phần '少', gợi ý hành động liên quan đến nấu nướng hoặc nhiệt.
- Chữ '作' bao gồm bộ '亻' (người) và phần '乍', thường chỉ hành động hoặc công việc của con người.
→ Cả cụm '炒作' thường mang ý nghĩa gây sự chú ý hoặc quảng bá quá mức một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
炒饭
cơm chiên
炒股
kinh doanh cổ phiếu
操作
thao tác