Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ mang tân ngữ là tên người hoặc sự kiện để chỉ việc lăng xê, thổi phồng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sao tác
Từng chữ
- 炒saosào (rau), tráng (trứng), rang (cơm), sao (thuốc)
- 作táclàm, tạo nên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: sao tác. 炒 gốc nghĩa là xào (nấu ăn) — hình ảnh đảo liên tục → dùng bóng để chỉ việc liên tục khuấy động dư luận. Mang hàm ý tiêu cực (giả tạo, không thực chất).
Câu ví dụ
- 媒体过度炒作这件事
Truyền thông đã thổi phồng quá mức sự việc này
- 他们炒作股票获利
Họ đầu cơ cổ phiếu để kiếm lời
- 这只是炒作,没有实质内容
Đây chỉ là hype, không có nội dung thực chất
- 名人炒作话题引起广泛关注
Người nổi tiếng tạo hype chủ đề thu hút sự chú ý rộng rãi
Kết hợp thường gặp
- 过度炒作
thổi phồng quá mức
- 炒作话题
tạo hype chủ đề
- 炒作股票
đầu cơ cổ phiếu
- 舆论炒作
thổi phồng dư luận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.