Từ vựng tiếng Trung
yǎn*shuō演
说
Nghĩa tiếng Việt
phát biểu
2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
演
Bộ: 氵 (nước)
14 nét
说
Bộ: 讠 (lời nói)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "演" gồm bộ "氵" (nước) và phần "寅" (diễn), gợi ý về việc biểu diễn hay thể hiện một điều gì đó liên quan đến nước hoặc sự mềm mại.
- "说" gồm bộ "讠" (lời nói) và phần "兑" (thuyết phục), biểu thị hành động nói, giải thích hoặc thuyết phục ai đó.
→ "演说" có nghĩa là phát biểu hay thuyết trình, biểu thị hành động trình bày một nội dung nào đó trước công chúng.
Từ ghép thông dụng
演讲
diễn thuyết
演出
biểu diễn
说话
nói chuyện