Từ vựng tiếng Trung
xiāo*fèi*zhě消
费
者
Nghĩa tiếng Việt
người tiêu dùng
3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
消
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
费
Bộ: 贝 (vỏ sò)
9 nét
者
Bộ: 耂 (già)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 消: Có bộ '氵' là nước, gợi nhớ đến việc làm tan biến hoặc rửa trôi.
- 费: Chứa bộ '贝' liên quan đến tiền bạc, chi phí.
- 者: Bộ '耂' liên quan đến người già, chỉ người làm một việc gì đó.
→ 消费者 có nghĩa là người tiêu dùng, người chi tiêu tiền bạc vào hàng hóa và dịch vụ.
Từ ghép thông dụng
消费
tiêu dùng
消费者
người tiêu dùng
消耗
tiêu hao