Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaQuy trình — công việc, sản xuất, nghiệp vụ. '流程' chỉ trình tự diễn ra liên tiếp của một hoạt động. '流程图' = flowchart. '优化流程' = tối ưu hóa quy trình.
Câu ví dụ
- 工作流程
Quy trình làm việc
- 生产流程
Quy trình sản xuất
- 优化流程
Tối ưu hóa quy trình
- 审批流程
Quy trình phê duyệt
Kết hợp thường gặp
- 业务流程
quy trình nghiệp vụ
- 流程图
sơ đồ quy trình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.