Từ vựng tiếng Trung
liú*chéng

Nghĩa tiếng Việt

quy trình, trình tự; quy trình làm việc

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Quy trình — công việc, sản xuất, nghiệp vụ. '流程' chỉ trình tự diễn ra liên tiếp của một hoạt động. '流程图' = flowchart. '优化流程' = tối ưu hóa quy trình.

Câu ví dụ

  • 工作流程gōngzuò liúchéng thanh 1

    Quy trình làm việc

  • 生产流程shēngchǎn liúchéng thanh 1

    Quy trình sản xuất

  • 优化流程yōuhuà liúchéng thanh 1

    Tối ưu hóa quy trình

  • 审批流程shēnpī liúchéng thanh 1

    Quy trình phê duyệt

Kết hợp thường gặp

  • 业务流程yèwù liúchéng thanh 4

    quy trình nghiệp vụ

  • 流程图liúchéng tú thanh 2

    sơ đồ quy trình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.