Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các bước thực hiện công việc, đứng sau các từ như công tác, sản xuất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lưu trình
Từng chữ
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaQuy trình — công việc, sản xuất, nghiệp vụ. '流程' chỉ trình tự diễn ra liên tiếp của một hoạt động. '流程图' = flowchart. '优化流程' = tối ưu hóa quy trình.
Câu ví dụ
- 工作流程
Quy trình làm việc
- 生产流程
Quy trình sản xuất
- 优化流程
Tối ưu hóa quy trình
- 审批流程
Quy trình phê duyệt
Kết hợp thường gặp
- 业务流程
quy trình nghiệp vụ
- 流程图
sơ đồ quy trình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.