Từ vựng tiếng Trung
liú*chéng

Nghĩa tiếng Việt

quá trình

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '流' bao gồm bộ '氵' (nước) và phần '流' chỉ sự chảy trôi, liên quan đến dòng nước.
  • Chữ '程' có bộ '禾' (lúa) và phần '呈', gợi ý đến sự đo lường hoặc quá trình như trong nông nghiệp.

Từ '流程' ám chỉ quá trình hoặc dòng chảy của một hoạt động.

Từ ghép thông dụng

流程图liúchéngtú

sơ đồ quy trình

工作流程gōngzuò liúchéng

quy trình làm việc

审批流程shěnpī liúchéng

quy trình phê duyệt