Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu để chỉ sự việc cuối cùng cũng sáng tỏ, thường đi sau cấu trúc 让 hoặc 使
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thủy lạc thạch, đạn xuất
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
- 石thạch, đạnđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
Tầng từ vựng
Thành ngữSự thật được hé lộ rõ ràng.
Câu ví dụ
- 真相终于水落石出
Sự thật cuối cùng cũng được hé lộ
- 等事情水落石出
Đợi chuyện rõ ràng như ban ngày
- 水落石出的真相
sự thật trồi ra
Kết hợp thường gặp
- 真相水落石出
sự thật trồi ra
- 水落石出地
rõ ràng như ban ngày
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.