Từ vựng tiếng Trung
shuǐ水
luò落
shí石
chū出
Nghĩa tiếng Việt
sự thật ra ánh sáng
4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降2 升1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
水
Bộ: 水 (nước)
4 nét
落
Bộ: 艹 (cỏ)
12 nét
石
Bộ: 石 (đá)
5 nét
出
Bộ: 凵 (há miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 水 biểu thị nước, là yếu tố tự nhiên và cần thiết cho cuộc sống.
- 落 có bộ cỏ (艹) phía trên và chỉ hành động rơi xuống.
- 石 là chữ chỉ đá, thể hiện sự cứng rắn và bền bỉ.
- 出 biểu thị sự xuất hiện hoặc đi ra ngoài.
→ Câu thành ngữ 'nước rút, đá nổi' chỉ sự thật sẽ lộ ra khi những yếu tố gây cản trở đã biến mất.
Từ ghép thông dụng
水分
hàm lượng nước
落下
rơi xuống
石头
hòn đá
出门
ra ngoài