Từ vựng tiếng Trung
bǐ*rú*shuō比
如
说
Nghĩa tiếng Việt
ví dụ như
3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
比
Bộ: 匕 (cái thìa)
4 nét
如
Bộ: 女 (nữ, con gái)
6 nét
说
Bộ: 言 (lời nói)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 比 có nghĩa là so sánh, liên tưởng đến hình ảnh hai vật cạnh nhau để so sánh.
- 如 có nghĩa là ví dụ như, biểu thị sự tương đồng hoặc giống nhau.
- 说 có nghĩa là nói, diễn tả hành động nói chuyện, truyền đạt thông tin.
→ Khi kết hợp lại, 比如说 có nghĩa là 'ví dụ như', thường sử dụng để đưa ra ví dụ minh họa cho một ý kiến hoặc lập luận.
Từ ghép thông dụng
比如
ví dụ
比方说
chẳng hạn như
说话
nói chuyện