Từ vựng tiếng Trung
huān*shēng欢
xiào*yǔ声
笑
语
Nghĩa tiếng Việt
tiếng cười vui vẻ
4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
欢
Bộ: 欠 (thiếu)
6 nét
声
Bộ: 耳 (tai)
7 nét
笑
Bộ: 竹 (tre)
10 nét
语
Bộ: 言 (ngôn ngữ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 欢: Kết hợp giữa '欠' (thiếu) và một phần khác thể hiện sự vui mừng.
- 声: Kết hợp giữa '耳' (tai) và phần trên là âm thanh.
- 笑: Kết hợp giữa '竹' (tre) và phần dưới là khẩu hình miệng cười.
- 语: Kết hợp giữa '言' (ngôn ngữ) và phần bên phải biểu thị âm thanh.
→ 欢声笑语: Miêu tả cảnh tượng vui vẻ, tiếng cười nói rôm rả.
Từ ghép thông dụng
欢快
vui vẻ
声音
âm thanh
笑话
truyện cười
语言
ngôn ngữ