Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ欢声笑语 là thành ngữ miêu tả cảnh vui tập thể; dùng nhiều trong văn học, báo chí khi mô tả lễ hội, tiệc tùng, sự kiện.
Câu ví dụ
- 节日的广场上充满了欢声笑语。
Quảng trường ngày lễ tràn ngập tiếng cười vui vẻ.
- 孩子们在操场上欢声笑语,玩得很开心。
Bọn trẻ trên sân chơi cười đùa rộn ràng, vui vẻ lắm.
- 婚礼现场欢声笑语,宾客们都很高兴。
Đám cưới rộn tiếng cười vui, khách khứa ai cũng hân hoan.
- 同学聚会上,大家欢声笑语叙旧情。
Trong buổi họp lớp, mọi người cười nói vui vẻ ôn lại chuyện cũ.
Kết hợp thường gặp
- 充满欢声笑语
tràn ngập tiếng cười vui
- 欢声笑语不断
tiếng cười không ngớt
- 欢声笑语中
giữa tiếng cười rộn ràng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.