Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để miêu tả bầu không khí vui tươi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoan thanh tiếu ngữ, ngứ
Từng chữ
- 欢hoanngựa ngoan, ngựa lành
- 声thanhtiếng, âm thanh
- 笑tiếucười
- 语ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Thành ngữ欢声笑语 là thành ngữ miêu tả cảnh vui tập thể; dùng nhiều trong văn học, báo chí khi mô tả lễ hội, tiệc tùng, sự kiện.
Câu ví dụ
- 节日的广场上充满了欢声笑语。
Quảng trường ngày lễ tràn ngập tiếng cười vui vẻ.
- 孩子们在操场上欢声笑语,玩得很开心。
Bọn trẻ trên sân chơi cười đùa rộn ràng, vui vẻ lắm.
- 婚礼现场欢声笑语,宾客们都很高兴。
Đám cưới rộn tiếng cười vui, khách khứa ai cũng hân hoan.
- 同学聚会上,大家欢声笑语叙旧情。
Trong buổi họp lớp, mọi người cười nói vui vẻ ôn lại chuyện cũ.
Kết hợp thường gặp
- 充满欢声笑语
tràn ngập tiếng cười vui
- 欢声笑语不断
tiếng cười không ngớt
- 欢声笑语中
giữa tiếng cười rộn ràng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.