Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với các động từ như 写 (viết), 贴 (dán), 挂 (treo)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiêu ngữ, ngứ
Từng chữ
- 标tiêungọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết
- 语ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho khẩu hiệu, slogan trong tuyên truyền, cổ động.
Câu ví dụ
- 贴标语
Dán khẩu hiệu
- 宣传标语
Khẩu hiệu tuyên truyền
- 这条标语很好
Khẩu hiệu này rất hay
Kết hợp thường gặp
- 标语
Khẩu hiệu, slogan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.