Từ vựng tiếng Trung
chá*míng

Nghĩa tiếng Việt

điều tra và tìm hiểu

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '查' bao gồm bộ '木' (cây) và phần trên là các nét phức tạp hơn, gợi ý việc điều tra, tìm kiếm như việc tìm trong rừng cây.
  • Chữ '明' kết hợp giữa bộ '日' (mặt trời) và bộ '月' (mặt trăng), biểu thị sự sáng tỏ, rõ ràng như ánh sáng của mặt trời và mặt trăng.

Kết hợp lại, '查明' mang ý nghĩa điều tra, làm sáng tỏ, tìm ra sự thật.

Từ ghép thông dụng

调查diàochá

điều tra

查找cházhǎo

tìm kiếm

查明chámíng

làm sáng tỏ