Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐiều tra làm rõ, xác minh — cảnh sát, cơ quan điều tra, nghiên cứu. '查明' nhấn mạnh kết quả sáng tỏ, không chỉ 'tra cứu' (查) mà còn 'làm rõ' (明).
Câu ví dụ
- 警方正在查明真相
Cảnh sát đang điều tra làm rõ sự thật
- 需要查明原因
Cần xác minh nguyên nhân
- 查明事实
làm sáng tỏ sự thật
- 待查明
chờ điều tra rõ
Kết hợp thường gặp
- 查明真相
điều tra làm rõ sự thật
- 查明原因
xác minh nguyên nhân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.