Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guǒ*yuán

Nghĩa tiếng Việt

vườn cây ăn quả (quả viên: quả + vườn)

Âm Hán Việt

quả viên

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bộ: (vây quanh)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ địa điểm, thường đi kèm với các giới từ chỉ nơi chốn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quả viên

Từng chữ

  • quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu
  • viêncái vườn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Quả-viên' = vườn trồng cây ăn quả. Khác 'nhân viên' (vườn trồng cây cảnh).

Câu ví dụ

  • 我们去果园摘苹果Wǒmen qù guǒyuán zhāi píngguǒ thanh 3

    Chúng ta ra vườn táo

  • 这个果园很大Zhège guǒyuán hěn dà thanh 4

    Vườn cây này rất lớn

  • 果园丰收guǒyuán fēngshōu thanh 3

    Vườn cây bội thu

Kết hợp thường gặp

  • 有机果园yǒujī guǒyuán thanh 3

    vườn cây hữu cơ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.