Từ vựng tiếng Trung
guǒ*yuán果
园
Nghĩa tiếng Việt
vườn cây ăn quả
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
果
Bộ: 木 (cây)
8 nét
园
Bộ: 囗 (vây quanh)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 果: Kết hợp giữa bộ '木' (cây) và phần trên là hình quả nằm trên cành cây, biểu thị ý nghĩa liên quan đến trái cây.
- 园: Bao gồm bộ '囗' (vây quanh) và phần bên trong là '元', tạo thành ý nghĩa về một khu vực được bao quanh, thường liên quan đến khu vườn hoặc sân.
→ 果园: Một khu vườn trồng cây ăn quả.
Từ ghép thông dụng
水果
trái cây
果树
cây ăn quả
成果
thành quả