Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ địa điểm, thường đi kèm với các giới từ chỉ nơi chốn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quả viên
Từng chữ
- 果quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu
- 园viêncái vườn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Quả-viên' = vườn trồng cây ăn quả. Khác 'nhân viên' (vườn trồng cây cảnh).
Câu ví dụ
- 我们去果园摘苹果
Chúng ta ra vườn táo
- 这个果园很大
Vườn cây này rất lớn
- 果园丰收
Vườn cây bội thu
Kết hợp thường gặp
- 有机果园
vườn cây hữu cơ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.