Từ vựng tiếng Trung
yǒu*diǎnr*有
点
{
儿
}
Nghĩa tiếng Việt
một chút
5 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
有
Bộ: 月 (trăng)
6 nét
点
Bộ: 灬 (lửa)
9 nét
儿
Bộ: 儿 (nhi đồng)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 有: Bộ '月' có thể gợi ý về sự tồn tại hoặc sở hữu, vì ánh trăng thường hiện hữu mỗi đêm.
- 点: Bộ '灬' liên quan đến lửa, có thể liên tưởng đến những điểm nóng hoặc những điều nhỏ bé.
- 儿: Bộ '儿' thể hiện ý nghĩa của sự nhỏ bé hoặc trẻ con.
→ Cấu trúc '有点儿' thường được dùng để diễn tả một ít, một chút hoặc một phần nào đó của sự việc.
Từ ghép thông dụng
有点儿
một chút, hơi
有意思
thú vị
有用
hữu ích, có ích