Từ vựng tiếng Trung
yǒu*xiào*qī有
效
期
Nghĩa tiếng Việt
thời gian hiệu lực
3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
有
Bộ: 月 (mặt trăng)
6 nét
效
Bộ: 攵 (đánh)
10 nét
期
Bộ: 月 (mặt trăng)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 有: Ký tự này có bộ thủ là '月' (mặt trăng), kết hợp với '友' (bạn bè) để tạo nghĩa 'có'.
- 效: Ký tự này có bộ thủ là '攵' (đánh), kết hợp với '交' (giao nhau) để tạo nghĩa 'hiệu quả'.
- 期: Ký tự này có bộ thủ là '月' (mặt trăng), kết hợp với '其' (kỳ lạ) để tạo nghĩa 'thời kỳ, kỳ hạn'.
→ Hiệu lực của một khoảng thời gian, thường dùng để chỉ thời gian có hiệu lực của một văn bản hoặc sản phẩm.
Từ ghép thông dụng
有效
hiệu quả
过期
hết hạn
长时间
thời gian dài