Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, hay đi kèm với các từ chỉ mốc thời gian
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hữu hiệu kỳ
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 效hiệubắt chước; ví với; công hiệu
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa有效期 dùng cho thực phẩm (hạn dùng), giấy tờ (hộ chiếu, thị thực), voucher; đồng nghĩa gần với 保质期 (bảo chất kỳ) nhưng 保质期 chuyên dùng cho thực phẩm.
Câu ví dụ
- 这个药的有效期到明年三月。
Hạn sử dụng của thuốc này đến tháng 3 năm sau.
- 护照的有效期是十年。
Thời hạn hiệu lực của hộ chiếu là mười năm.
- 请检查食品的有效期再购买。
Hãy kiểm tra hạn sử dụng thực phẩm trước khi mua.
- 优惠券的有效期已经过了。
Phiếu giảm giá đã hết hạn sử dụng rồi.
Kết hợp thường gặp
- 有效期内
trong thời hạn hiệu lực
- 有效期至
hạn sử dụng đến
- 超过有效期
quá hạn sử dụng
- 延长有效期
gia hạn hiệu lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.