Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yǒu
shēng
yǒu

Nghĩa tiếng Việt

Hữu thanh hữu sắc — sống động, hấp dẫn; diễn đạt hay kể chuyện vừa có âm thanh vừa có màu sắc, sinh động đặc sắc.

Âm Hán Việt

hữu, dựu thanh hữu, dựu sắc

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng)

6 nét

Bộ: (học giả, sĩ)

7 nét

Bộ: (trăng)

6 nét

Bộ: (màu sắc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ như biểu diễn, miêu tả, hoặc làm vị ngữ cuối câu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hữu, dựu thanh hữu, dựu sắc

Từng chữ

  • hữu, dựucó, sỡ hữu
  • thanhtiếng, âm thanh
  • hữu, dựucó, sỡ hữu
  • sắcmàu sắc; vẻ

Tầng từ vựng

Thành ngữ

有声有色 đặc biệt dùng khi khen kỹ năng kể chuyện, thuyết trình, hoặc biểu diễn; tương đương 绘声绘色 nhưng phổ thông hơn.

Câu ví dụ

  • 他讲故事讲得有声有色,孩子们听得很入迷。Tā jiǎng gùshì jiǎng de yǒu shēng yǒu sè, háizimen tīng de hěn rùmí. thanh 1

    Anh ấy kể chuyện vô cùng sống động, bọn trẻ nghe mê mẩn.

  • 这部纪录片把历史拍得有声有色。Zhè bù jìlùpiān bǎ lìshǐ pāi de yǒu shēng yǒu sè. thanh 4

    Bộ phim tài liệu này dựng lại lịch sử vô cùng sinh động.

  • 她把这次旅行经历描述得有声有色。Tā bǎ zhè cì lǚxíng jīnglì miáoshù de yǒu shēng yǒu sè. thanh 1

    Cô ấy mô tả chuyến đi này một cách sống động hấp dẫn.

  • 老师上课有声有色,学生很喜欢听。Lǎoshī shàngkè yǒu shēng yǒu sè, xuéshēng hěn xǐhuān tīng. thanh 3

    Giáo viên dạy học sinh động, học sinh rất thích nghe.

Kết hợp thường gặp

  • jiǎng thanh 3de thanh 5yǒu thanh 3shēng thanh 1yǒu thanh 3 thanh 4

    kể hay sinh động

  • huì thanh 4shēng thanh 1huì thanh 4 thanh 4

    sinh động như tranh vẽ — đồng nghĩa, văn học hơn

  • 精彩jīngcǎi thanh 1

    xuất sắc, đặc sắc — gần nghĩa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.