Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ như biểu diễn, miêu tả, hoặc làm vị ngữ cuối câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hữu, dựu thanh hữu, dựu sắc
Từng chữ
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 声thanhtiếng, âm thanh
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 色sắcmàu sắc; vẻ
Tầng từ vựng
Thành ngữ有声有色 đặc biệt dùng khi khen kỹ năng kể chuyện, thuyết trình, hoặc biểu diễn; tương đương 绘声绘色 nhưng phổ thông hơn.
Câu ví dụ
- 他讲故事讲得有声有色,孩子们听得很入迷。
Anh ấy kể chuyện vô cùng sống động, bọn trẻ nghe mê mẩn.
- 这部纪录片把历史拍得有声有色。
Bộ phim tài liệu này dựng lại lịch sử vô cùng sinh động.
- 她把这次旅行经历描述得有声有色。
Cô ấy mô tả chuyến đi này một cách sống động hấp dẫn.
- 老师上课有声有色,学生很喜欢听。
Giáo viên dạy học sinh động, học sinh rất thích nghe.
Kết hợp thường gặp
- 讲得有声有色
kể hay sinh động
- 绘声绘色
sinh động như tranh vẽ — đồng nghĩa, văn học hơn
- 精彩
xuất sắc, đặc sắc — gần nghĩa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.