Từ vựng tiếng Trung
rì*hòu

Nghĩa tiếng Việt

sau này

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngày, mặt trời)

4 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 日 đại diện cho mặt trời, ánh sáng, hoặc ngày trong văn hóa Trung Hoa.
  • 后 bao gồm bộ khẩu (口) thể hiện âm thanh hoặc lời nói, cùng với phần phía trên tượng trưng cho một người đứng sau, biểu thị khái niệm ‘sau’ hoặc ‘phía sau’.

日后 có nghĩa là 'sau này', thể hiện khái niệm thời gian sau ngày hiện tại.

Từ ghép thông dụng

cháng

thường ngày

nhật ký

hòu

sau này