Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa日后 mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; 以后 và 将来 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 日后有机会再合作吧。
Về sau có cơ hội lại hợp tác nhé.
- 这件事日后再议。
Chuyện này để sau bàn tiếp.
- 日后你会明白我的苦心。
Về sau bạn sẽ hiểu được tâm huyết của tôi.
- 请日后多多关照。
Về sau mong được nhiều chỉ giáo.
Kết hợp thường gặp
- 日后再说
để sau tính, chuyện tính sau
- 日后发展
sự phát triển trong tương lai
- 今后
từ nay về sau — gần nghĩa, nhưng nhấn từ hiện tại trở đi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.