Từ vựng tiếng Trung
wú*xiào无
效
Nghĩa tiếng Việt
không hiệu quả
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
无
Bộ: 无 (không)
4 nét
效
Bộ: 攵 (đánh)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 无: Biểu thị sự vắng mặt hoặc không có.
- 效: Gồm bộ '攵' (đánh) và phần '交' (giao), liên quan đến hành động và kết quả.
→ 无效: Không có hiệu quả, không có tác dụng.
Từ ghép thông dụng
无效
không hiệu quả
有效
có hiệu quả
失效
mất hiệu lực