Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái rảnh rỗi không có việc gì làm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô sở sự sự
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 事sựviệc; làm việc; thờ
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả trạng thái rảnh rỗi/uổng phí thời gian, thường mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 他整天无所事事
Hắn cả ngày không có việc gì làm
- 不要无所事事地浪费时间
Đừng lãng phí thời gian mà không làm gì
- 退休后他无所事事
Nghỉ hưu xong ông ấy rảnh rỗi không việc gì
- 我讨厌无所事事的感觉
Tôi ghét cảm giác không có gì làm
Kết hợp thường gặp
- 整天无所事事
cả ngày không có việc gì
- 无所事事地
một cách không có việc gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.