Từ vựng tiếng Trung
wú*lì无
力
Nghĩa tiếng Việt
bất lực
2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
无
Bộ: 一 (một)
4 nét
力
Bộ: 力 (sức mạnh)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '无' có nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu'.
- Chữ '力' có nghĩa là 'sức mạnh'.
→ '无力' có nghĩa là 'không có sức lực' hoặc 'mệt mỏi'.
Từ ghép thông dụng
无力感
cảm giác mệt mỏi
无力之感
cảm giác bất lực
疲惫无力
kiệt sức, mệt mỏi