Từ vựng tiếng Trung
xīn*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

Tân thủ — người mới bắt đầu học hoặc làm việc gì đó, còn thiếu kinh nghiệm. Tương đương 「người mới」 hay 「tay mơ」 trong tiếng Việt.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái rìu)

13 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

新手 trung tính, không mang sắc thái xấu; dùng rộng từ game, lái xe, đến công việc; đối lập với 老手 (lão thủ — tay lão luyện).

Câu ví dụ

  • 作为新手,我需要更多练习。Zuòwéi xīnshǒu, wǒ xūyào gèng duō liànxí. thanh 4

    Là người mới, tôi cần luyện tập nhiều hơn.

  • 这款游戏对新手很友好。Zhè kuǎn yóuxì duì xīnshǒu hěn yǒuhǎo. thanh 4

    Trò chơi này rất thân thiện với người mới chơi.

  • 新手司机要特别注意行车安全。Xīnshǒu sījī yào tèbié zhùyì xíngchē ānquán. thanh 1

    Tài xế mới cần đặc biệt chú ý an toàn giao thông.

  • 即使是新手也能完成这项任务。Jíshǐ shì xīnshǒu yě néng wánchéng zhè xiàng rènwù. thanh 2

    Ngay cả người mới cũng có thể hoàn thành nhiệm vụ này.

Kết hợp thường gặp

  • 新手教程xīnshǒu jiàochéng thanh 1

    hướng dẫn cho người mới

  • 新手入门xīnshǒu rùmén thanh 1

    nhập môn cho người mới

  • 新手司机xīnshǒu sījī thanh 1

    tài xế mới (lái xe)

  • 新手玩家xīnshǒu wánjiā thanh 1

    người chơi mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.