Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa新手 trung tính, không mang sắc thái xấu; dùng rộng từ game, lái xe, đến công việc; đối lập với 老手 (lão thủ — tay lão luyện).
Câu ví dụ
- 作为新手,我需要更多练习。
Là người mới, tôi cần luyện tập nhiều hơn.
- 这款游戏对新手很友好。
Trò chơi này rất thân thiện với người mới chơi.
- 新手司机要特别注意行车安全。
Tài xế mới cần đặc biệt chú ý an toàn giao thông.
- 即使是新手也能完成这项任务。
Ngay cả người mới cũng có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
Kết hợp thường gặp
- 新手教程
hướng dẫn cho người mới
- 新手入门
nhập môn cho người mới
- 新手司机
tài xế mới (lái xe)
- 新手玩家
người chơi mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.