Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ người chưa có kinh nghiệm, thường đứng sau các danh từ chỉ lĩnh vực để làm rõ nghĩa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tân thủ
Từng chữ
- 新tânmới mẻ
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa新手 trung tính, không mang sắc thái xấu; dùng rộng từ game, lái xe, đến công việc; đối lập với 老手 (lão thủ — tay lão luyện).
Câu ví dụ
- 作为新手,我需要更多练习。
Là người mới, tôi cần luyện tập nhiều hơn.
- 这款游戏对新手很友好。
Trò chơi này rất thân thiện với người mới chơi.
- 新手司机要特别注意行车安全。
Tài xế mới cần đặc biệt chú ý an toàn giao thông.
- 即使是新手也能完成这项任务。
Ngay cả người mới cũng có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
Kết hợp thường gặp
- 新手教程
hướng dẫn cho người mới
- 新手入门
nhập môn cho người mới
- 新手司机
tài xế mới (lái xe)
- 新手玩家
người chơi mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.