Từ vựng tiếng Trung
xīn*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

người mới

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái rìu)

13 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ "新" gồm có bộ "斤" (cái rìu) và bộ "立" (đứng). Bộ "斤" gợi ý về việc làm mới, như việc dùng rìu để tạo ra cái mới.
  • Chữ "手" nghĩa là tay, thể hiện sự thao tác hoặc hành động.

Từ "新手" nghĩa là người mới làm quen với một việc nào đó, hay còn gọi là "người mới".

Từ ghép thông dụng

新手xīnshǒu

người mới

新年xīnnián

năm mới

手表shǒubiǎo

đồng hồ đeo tay