Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ sự lan tỏa ánh sáng hoặc danh từ chỉ hiện tượng vật lý
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phóng xạ
Từng chữ
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
- 射xạbắn tên, bắn nỏ; tìm kiếm; soi sáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 太阳光向四周放射出耀眼的光芒。
Ánh mặt trời tỏa ra những tia sáng chói lọi về bốn phía.
- 医院的放射科配备了先进的设备。
Khoa phóng xạ của bệnh viện được trang bị thiết bị tiên tiến.
- 某些放射性元素在工业中应用广泛。
Một số nguyên tố phóng xạ được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.