Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bầu chọn, giải thưởng — chỉ việc nêu tên người vào danh sách xét.
Câu ví dụ
- 他被提名为最佳球员
Anh ấy được đề cử là cầu thủ xuất sắc nhất
- 请大家提名候选人
Mời mọi người đề cử ứng viên
- 这部电影获得多项提名
Bộ phim này nhận được nhiều đề cử
Kết hợp thường gặp
- 获得提名
nhận được đề cử
- 提名候选人
đề cử ứng viên
- 奥斯卡提名
đề cử Oscar
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.