Từ vựng tiếng Trung
tí*míng

Nghĩa tiếng Việt

đề cử, ghi tên (ghép: 提=nêu, 名=tên → nêu tên ra)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong bầu chọn, giải thưởng — chỉ việc nêu tên người vào danh sách xét.

Câu ví dụ

  • 他被提名为最佳球员Tā bèi tímíng wèi zuìjiā qiúyuán thanh 1

    Anh ấy được đề cử là cầu thủ xuất sắc nhất

  • 请大家提名候选人Qǐng dàjiā tímíng hòuxuǎnrén thanh 3

    Mời mọi người đề cử ứng viên

  • 这部电影获得多项提名Zhè bù diànyǐng huòdé duōxiàng tímíng thanh 4

    Bộ phim này nhận được nhiều đề cử

Kết hợp thường gặp

  • 获得提名huòdé tímíng thanh 4

    nhận được đề cử

  • 提名候选人tímíng hòuxuǎnrén thanh 2

    đề cử ứng viên

  • 奥斯卡提名Àosīkǎ tímíng thanh 1

    đề cử Oscar

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.