Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhǐ*yǐn

Nghĩa tiếng Việt

Chỉ dẫn — chỉ ra hướng đi và dẫn dắt ai đó đến mục tiêu, mang sắc thái chủ động và có thẩm quyền hơn 带领.

Âm Hán Việt

chỉ dẫn

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (cung)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc làm danh từ chỉ sự định hướng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chỉ dẫn

Từng chữ

  • chỉngón tay; chỉ, trỏ
  • dẫndương cung; dẫn, dắt; gây ra; dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

指引 nhấn mạnh vai trò người/vật dẫn hướng từ xa hoặc mang tính tinh thần; 指导 thiên về hướng dẫn cụ thể trong công việc; 带领 thiên về cùng đi.

Câu ví dụ

  • 老师的话一直指引着我前进。Lǎoshī de huà yīzhí zhǐyǐn zhe wǒ qiánjìn. thanh 3

    Lời của thầy giáo luôn chỉ dẫn tôi tiến về phía trước.

  • 路标指引旅客找到正确的方向。Lùbiāo zhǐyǐn lǚkè zhǎodào zhèngquè de fāngxiàng. thanh 4

    Biển chỉ đường dẫn lối cho du khách tìm đúng hướng.

  • 她在黑暗中指引我们走出迷宫。Tā zài hēiàn zhōng zhǐyǐn wǒmen zǒuchū mígōng. thanh 1

    Cô ấy đã dẫn lối chúng tôi thoát khỏi mê cung trong bóng tối.

  • 这份报告将指引未来五年的发展方向。Zhè fèn bàogào jiāng zhǐyǐn wèilái wǔ nián de fāzhǎn fāngxiàng. thanh 4

    Bản báo cáo này sẽ định hướng phát triển cho năm năm tới.

Kết hợp thường gặp

  • 指引方向zhǐyǐn fāngxiàng thanh 3

    chỉ dẫn phương hướng

  • 指引者zhǐyǐn zhě thanh 3

    người dẫn lối

  • 灯塔指引dēngtǎ zhǐyǐn thanh 1

    đèn hải đăng dẫn đường

  • 指引迷途zhǐyǐn mítú thanh 3

    chỉ đường cho kẻ lạc lối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.