Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa指引 nhấn mạnh vai trò người/vật dẫn hướng từ xa hoặc mang tính tinh thần; 指导 thiên về hướng dẫn cụ thể trong công việc; 带领 thiên về cùng đi.
Câu ví dụ
- 老师的话一直指引着我前进。
Lời của thầy giáo luôn chỉ dẫn tôi tiến về phía trước.
- 路标指引旅客找到正确的方向。
Biển chỉ đường dẫn lối cho du khách tìm đúng hướng.
- 她在黑暗中指引我们走出迷宫。
Cô ấy đã dẫn lối chúng tôi thoát khỏi mê cung trong bóng tối.
- 这份报告将指引未来五年的发展方向。
Bản báo cáo này sẽ định hướng phát triển cho năm năm tới.
Kết hợp thường gặp
- 指引方向
chỉ dẫn phương hướng
- 指引者
người dẫn lối
- 灯塔指引
đèn hải đăng dẫn đường
- 指引迷途
chỉ đường cho kẻ lạc lối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.