Từ vựng tiếng Trung
hù*lǐ护
理
Nghĩa tiếng Việt
chăm sóc
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
护
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
理
Bộ: 王 (vua)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '护' có bộ '扌' chỉ liên quan đến tay hoặc hành động bằng tay, kết hợp với chữ '户', mang ý nghĩa bảo vệ hoặc chăm sóc.
- Chữ '理' có bộ '王' thể hiện sự quản lý hoặc điều hành, kết hợp với chữ '里' nghĩa là bên trong, tạo nên ý nghĩa quản lý hoặc lý lẽ.
→ Ghép lại, '护理' có nghĩa là chăm sóc và quản lý, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.
Từ ghép thông dụng
护理人员
nhân viên chăm sóc
护理学
ngành điều dưỡng
护理工作
công việc chăm sóc