Từ vựng tiếng Trung
zhé*shè折
射
Nghĩa tiếng Việt
phản chiếu
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
折
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
射
Bộ: 寸 (tấc)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '折' gồm bộ '扌' (tay) và '斤' (cân) biểu thị hành động liên quan đến tay, như bẻ hay gập.
- Chữ '射' gồm bộ '寸' (tấc) và '身' (thân) biểu thị hành động bắn hoặc phóng tới một mục tiêu.
→ Kết hợp hai chữ này, '折射' có nghĩa là ánh sáng bị bẻ cong khi đi qua một môi trường khác, tức là khúc xạ.
Từ ghép thông dụng
折断
bẻ gãy
折扣
giảm giá
反射
phản xạ