Từ vựng tiếng Trung
shǒu*dòng手
动
Nghĩa tiếng Việt
chuyển động tay
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
动
Bộ: 力 (sức mạnh)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 手: Biểu thị hình ảnh của bàn tay.
- 动: Bao gồm bộ '力' (sức mạnh) ở dưới và phần trên là hình ảnh của một chuyển động, thể hiện sự chuyển động hay hoạt động.
→ 手动: Kết hợp ý nghĩa của 'tay' và 'chuyển động', nghĩa là thao tác hay hoạt động bằng tay.
Từ ghép thông dụng
手机
điện thoại di động
手术
phẫu thuật
手工
thủ công