Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đứng sau một danh từ khác để chỉ một tâm lý hoặc nỗi niềm ám ảnh dai dẳng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tình kết
Từng chữ
- 情tìnhtình cảm
- 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ tâm lý học chỉ nút thắt cảm xúc, phức cảm.
Câu ví dụ
- 他有一些恋旧情结
Cậu ấy có phức cảm hoài niệm
- 这是童年留下的情结
Đây là phức cảm để lại từ tuổi thơ
- 解开心中的情结
Gỡ bỏ nút thắt trong tim
Kết hợp thường gặp
- 恋旧情结
phức cảm hoài niệm
- 心结
nút thắt trong tim
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.