Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ tâm lý học chỉ nút thắt cảm xúc, phức cảm.
Câu ví dụ
- 他有一些恋旧情结
Cậu ấy có phức cảm hoài niệm
- 这是童年留下的情结
Đây là phức cảm để lại từ tuổi thơ
- 解开心中的情结
Gỡ bỏ nút thắt trong tim
Kết hợp thường gặp
- 恋旧情结
phức cảm hoài niệm
- 心结
nút thắt trong tim
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.