Từ vựng tiếng Trung
xīn心
ān安
lǐ理
dé得
Nghĩa tiếng Việt
có lương tâm trong sáng
4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平3 V2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
心
Bộ: 心 (trái tim)
4 nét
安
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
理
Bộ: 王 (vua/ngọc)
11 nét
得
Bộ: 彳 (bước chân trái)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 心: Hình ảnh của trái tim, biểu thị cảm xúc và tình cảm.
- 安: Mái nhà che chở cho người phụ nữ, biểu thị sự an toàn và bình yên.
- 理: Vị vua (王) quản lý mọi thứ một cách hợp lý, biểu thị lý lẽ, sự quản lý.
- 得: Bước chân trái (彳) cùng với âm thanh (貝) biểu thị sự đạt được hoặc có được điều gì đó nhờ nỗ lực.
→ Tổ hợp '心安理得' mang ý nghĩa hài lòng, yên tâm và hợp lý với những gì đạt được hoặc trải qua.
Từ ghép thông dụng
安心
an tâm
道理
đạo lý
获得
thu được, đạt được