Từ vựng tiếng Trung
dé*yǐ得
以
Nghĩa tiếng Việt
có thể
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
得
Bộ: 彳 (bước đi)
11 nét
以
Bộ: 人 (người)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 得: Bao gồm bộ '彳' (bước đi) và phần '貝' (vỏ sò), gợi nhớ hình ảnh một người đang tiến lên để đạt được điều gì đó có giá trị.
- 以: Bao gồm bộ '人' (người) và phần '卩' (ngồi), thể hiện ý nghĩa phương tiện hoặc bằng cách nào đó.
→ 得以: Có nghĩa là 'để có thể' hoặc 'nhờ vào', thể hiện khả năng đạt được điều gì đó thông qua một phương tiện hoặc lý do.
Từ ghép thông dụng
得以
để có thể, nhờ vào
得到
nhận được
得意
đắc ý, hài lòng