Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ trong văn viết để biểu thị nhờ có điều kiện nào đó mà thực hiện được hành động
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đắc dĩ
Từng chữ
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết trang trọng để chỉ đạt được cơ hội làm gì đó.
Câu ví dụ
- 他得以实现自己的梦想
anh ấy có thể hiện thực hóa ước mơ của mình
- 终于得以见面
cuối cùng cũng có thể gặp nhau
- 这项技术得以保留
công nghệ này được giữ lại
- 得以解决
có thể giải quyết
Kết hợp thường gặp
- 得以实现
- 得以完成
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.