Từ vựng tiếng Trung
dāi*huìr*待
会
{
儿
}
Nghĩa tiếng Việt
một lát nữa
5 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
待
Bộ: 彳 (bước đi)
9 nét
会
Bộ: 人 (người)
6 nét
儿
Bộ: 儿 (trẻ con)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '待' gồm bộ '彳' (bước đi) và '寺' (đền thờ) kết hợp lại, gợi ý ý nghĩa liên quan đến việc chờ đợi ở một nơi.
- '会' gồm bộ '人' (người) và '云' (mây) kết hợp lại, thể hiện sự tụ họp của con người như mây.
- '儿' là hình ảnh đơn giản của trẻ con hoặc một phần của cơ thể.
→ Kết hợp lại, '待会儿' có nghĩa là 'chờ một lát'.
Từ ghép thông dụng
等待
chờ đợi
会议
hội nghị
儿童
trẻ em