Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other待会儿 là cụm khẩu ngữ phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc, tương đương 等一下/一会儿. 儿 là erhua (âm hóa 儿) đặc trưng giọng Bắc Kinh. Trong văn viết trang trọng dùng 稍后 hoặc 一会儿 thay thế.
Câu ví dụ
- 待会{儿}我去找你
Một lát nữa tôi đến tìm bạn
- 你先等一下,待会{儿}再说
Bạn chờ một chút, lát nữa nói tiếp
- 待会{儿}见!
Lát nữa gặp nhau nhé!
- 待会{儿}我们一起去吃饭吧
Lát nữa chúng ta cùng đi ăn nhé
Kết hợp thường gặp
- 待会儿见
lát nữa gặp
- 待会儿再说
lát nữa nói tiếp
- 等待会儿
đợi một lúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.