Từ vựng tiếng Trung
dāng*jí

Nghĩa tiếng Việt

tại chỗ

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bộ: (đốt tre)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 当: có bộ '田' (ruộng), gợi ý về một nơi hoặc vị trí, và có thể liên quan đến việc đối diện hoặc đối xử.
  • 即: có bộ '卩' (đốt tre), thường chỉ sự tức thời hoặc gắn kết chặt chẽ.

Khi kết hợp, '当即' mang ý nghĩa là ngay lập tức, tức thì, nhấn mạnh sự nhanh chóng trong hành động.

Từ ghép thông dụng

当时dāngshí

khi đó, lúc đó

即刻jíkè

ngay lập tức

当场dāngchǎng

tại chỗ, ngay tại nơi