Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác để chỉ đối tượng khác giới tính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dị tính
Từng chữ
- 异dịkhác nhau
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaAntonym: 同性 (tóng xìng - cùng giới). Dùng trong ngữ cảnh quan hệ, tâm lý.
Câu ví dụ
- 对异性有好感
Có thiện cảm với giới tính khác
- 异性朋友
Bạn khác giới
- 不要害怕和异性交往
Đừng ngại giao tiếp với giới tính khác
- 异性之间的吸引力
Sức hút giữa các giới tính khác nhau
Kết hợp thường gặp
- 异性交往
Giao tiếp với giới tính khác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.