Từ vựng tiếng Trung
kāi*gōng

Nghĩa tiếng Việt

Khai công — bắt đầu thi công hoặc khởi động sản xuất; dùng cho công trình xây dựng, nhà máy, hoặc bắt đầu làm việc sau kỳ nghỉ.

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

开工 có thể chỉ khởi công xây dựng hoặc bắt đầu ca làm việc; phân biệt với 竣工 (hoàn công — hoàn thành thi công).

Câu ví dụ

  • 新工厂下个月正式开工。Xīn gōngchǎng xià gè yuè zhèngshì kāigōng. thanh 1

    Nhà máy mới sẽ chính thức khởi công vào tháng tới.

  • 春节假期结束后,工人们陆续开工了。Chūnjié jiàqī jiéshù hòu, gōngrénmen lùxù kāigōng le. thanh 1

    Sau kỳ nghỉ Tết, công nhân lần lượt bắt đầu làm việc trở lại.

  • 这个项目明天举行开工仪式。Zhège xiàngmù míngtiān jǔxíng kāigōng yíshì. thanh 4

    Dự án này ngày mai tổ chức lễ khởi công.

  • 道路修复工程已经开工。Dàolù xiūfù gōngchéng yǐjīng kāigōng. thanh 4

    Công trình sửa chữa đường đã được khởi công.

Kết hợp thường gặp

  • 开工仪式kāigōng yíshì thanh 1

    lễ khởi công

  • 正式开工zhèngshì kāigōng thanh 4

    chính thức khởi công

  • 开工率kāigōng lǜ thanh 1

    tỷ lệ hoạt động của nhà máy

  • 停工复工tínggōng fùgōng thanh 2

    dừng thi công rồi tái khởi công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.