Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho các công trình xây dựng hoặc nhà máy bắt đầu đi vào hoạt động sản xuất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai công
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 工côngcông việc; người thợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开工 có thể chỉ khởi công xây dựng hoặc bắt đầu ca làm việc; phân biệt với 竣工 (hoàn công — hoàn thành thi công).
Câu ví dụ
- 新工厂下个月正式开工。
Nhà máy mới sẽ chính thức khởi công vào tháng tới.
- 春节假期结束后,工人们陆续开工了。
Sau kỳ nghỉ Tết, công nhân lần lượt bắt đầu làm việc trở lại.
- 这个项目明天举行开工仪式。
Dự án này ngày mai tổ chức lễ khởi công.
- 道路修复工程已经开工。
Công trình sửa chữa đường đã được khởi công.
Kết hợp thường gặp
- 开工仪式
lễ khởi công
- 正式开工
chính thức khởi công
- 开工率
tỷ lệ hoạt động của nhà máy
- 停工复工
dừng thi công rồi tái khởi công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.