Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho việc mở nắp chai, cửa hộp hoặc mở ra một chương mới, hành trình mới của cuộc đời
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai khải
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 启khảimở ra; bắt đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho开门, khởi động máy, hoặc bắt đầu quá trình. Phân biệt 开启 (mở ra - trang trọng) vs 打开 (mở - thông dụng).
Câu ví dụ
- 开启大门
Mở cửa lớn
- 开启新征程
Bắt đầu hành trình mới
- 开启电脑
Bật máy tính
- 开启新时代
Khởi đầu thời đại mới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.