Từ vựng tiếng Trung
kāi*chuàng

Nghĩa tiếng Việt

khai sáng, mở ra (thời kỳ mới, lĩnh vực mới); tiên phong tạo dựng điều chưa từng có

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nhấn mạnh tính tiên phong mạnh hơn 创建 và 建立. 开创先河 là thành ngữ chỉ 'làm điều đầu tiên trong lịch sử'. Thường đi với thời đại, lĩnh vực, mô hình mới.

Câu ví dụ

  • 他开创了一个全新的商业模式Tā kāichuàng le yī gè quánxīn de shāngyè móshì thanh 1

    Anh ấy đã khai phá một mô hình kinh doanh hoàn toàn mới

  • 改革开放开创了中国经济腾飞的新时代Gǎigé kāifàng kāichuàng le Zhōngguó jīngjì téngfēi de xīn shídài thanh 3

    Cải cách mở cửa đã mở ra thời đại mới cho sự bứt phá kinh tế Trung Quốc

  • 她开创了女性在这个领域工作的先例Tā kāichuàng le nǚxìng zài zhège lǐngyù gōngzuò de xiānlì thanh 1

    Cô ấy đã tạo ra tiền lệ đầu tiên cho phụ nữ làm việc trong lĩnh vực này

  • 这项发明开创了现代通信的新纪元Zhè xiàng fāmíng kāichuàng le xiàndài tōngxìn de xīn jìyuán thanh 4

    Phát minh này đã mở ra kỷ nguyên mới cho truyền thông hiện đại

Kết hợp thường gặp

  • 开创先河kāichuàng xiānhé thanh 1

    mở ra tiền lệ (đầu tiên trong lịch sử)

  • 开创新局面kāichuàng xīn júmiàn thanh 1

    mở ra cục diện mới

  • 开创性kāichuàng xìng thanh 1

    tính tiên phong, mang tính khai phá

  • 开创事业kāichuàng shìyè thanh 1

    khai lập sự nghiệp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.