Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh tính tiên phong mạnh hơn 创建 và 建立. 开创先河 là thành ngữ chỉ 'làm điều đầu tiên trong lịch sử'. Thường đi với thời đại, lĩnh vực, mô hình mới.
Câu ví dụ
- 他开创了一个全新的商业模式
Anh ấy đã khai phá một mô hình kinh doanh hoàn toàn mới
- 改革开放开创了中国经济腾飞的新时代
Cải cách mở cửa đã mở ra thời đại mới cho sự bứt phá kinh tế Trung Quốc
- 她开创了女性在这个领域工作的先例
Cô ấy đã tạo ra tiền lệ đầu tiên cho phụ nữ làm việc trong lĩnh vực này
- 这项发明开创了现代通信的新纪元
Phát minh này đã mở ra kỷ nguyên mới cho truyền thông hiện đại
Kết hợp thường gặp
- 开创先河
mở ra tiền lệ (đầu tiên trong lịch sử)
- 开创新局面
mở ra cục diện mới
- 开创性
tính tiên phong, mang tính khai phá
- 开创事业
khai lập sự nghiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.