Từ vựng tiếng Trung
miào

Nghĩa tiếng Việt

chùa

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bộ '广' có nghĩa là rộng lớn, thường liên quan đến những nơi công cộng hoặc kiến trúc.
  • Phần bên trong '由' tượng trưng cho sự quản lý, tổ chức, thường có ý nghĩa liên quan đến điều hành.

庙 có nghĩa là miếu, nơi rộng lớn dùng cho thờ cúng.

Từ ghép thông dụng

寺庙sìmiào

chùa miếu

庙会miàohuì

hội chùa

祠庙címiào

đền thờ