Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ, theo sau bởi danh từ chỉ sự vật bao phủ hoặc nơi chốn bị bao phủ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bố mãn
Từng chữ
- 布bốvải vóc; bày ra
- 满mãnđầy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ phủ kín.
Câu ví dụ
- 他的脸上布满了岁月的皱纹。
Khuôn mặt của ông ấy hằn đầy những nếp nhăn của năm tháng.
- 夜空中布满了闪烁的星星。
Bầu trời đêm phủ đầy những ngôi sao lấp lánh.
- 废弃的墙壁上布满了绿色的爬山虎。
Bức tường bỏ hoang phủ kín cây thường xuân xanh mướt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.