Từ vựng tiếng Trung
bù*mǎn布
满
Nghĩa tiếng Việt
phủ kín
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
布
Bộ: 巾 (khăn)
5 nét
满
Bộ: 水 (nước)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 布: Ký tự này có bộ '巾' biểu thị cho khăn, thường liên quan đến các vật dụng vải.
- 满: Ký tự này có bộ '水' biểu thị cho nước, liên quan đến sự đầy đủ, tràn đầy.
→ 布满: Nghĩa là tràn đầy, phủ đầy.
Từ ghép thông dụng
分布
phân bố
布置
bố trí
满足
thoả mãn