Từ vựng tiếng Trung
sì寺
Nghĩa tiếng Việt
đền
1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
寺
Bộ: 寸 (tấc)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '寺' bao gồm bộ '寸' (tấc) và phần trên là '土' (đất).
- Phần '土' biểu thị ý nghĩa liên quan đến địa điểm hay địa vị.
- Bộ '寸' thường liên quan đến đo lường hoặc một khoảng cách ngắn.
→ Ý nghĩa tổng thể của '寺' là nơi để thực hiện nghi lễ, có thể hiểu là chùa hoặc đền thờ.
Từ ghép thông dụng
寺庙
chùa miếu
寺院
chùa viện
古寺
chùa cổ