Từ vựng tiếng Trung
shí*zhì

Nghĩa tiếng Việt

thực chất, bản chất thực sự (Hán-Việt: thực chất — thực = thật, chất = bản tính)

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (vỏ sò)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

实质 nhấn mạnh bản chất bên trong, trái với hình thức bên ngoài. Thường đi với 上 thành 实质上 (về bản chất). Phân biệt với 本质 (bổn chất — gần nghĩa nhưng 本质 mang tính triết học hơn).

Câu ví dụ

  • 这个问题的实质是什么?Zhège wèntí de shízhì shì shénme? thanh 4

    Bản chất thực sự của vấn đề này là gì?

  • 我们要抓住事情的实质。Wǒmen yào zhuāzhù shìqing de shízhì. thanh 3

    Chúng ta cần nắm bắt bản chất thực sự của sự việc.

  • 两种说法在实质上没有区别。Liǎng zhǒng shuōfǎ zài shízhì shàng méiyǒu qūbié. thanh 3

    Hai cách nói về bản chất không có sự khác biệt.

  • 这只是形式上的改变,实质并未改变。Zhè zhǐ shì xíngshì shàng de gǎibiàn, shízhì bìng wèi gǎibiàn. thanh 4

    Đây chỉ là thay đổi về hình thức, bản chất thực sự chưa thay đổi.

Kết hợp thường gặp

  • 实质性shízhìxìng thanh 2

    có tính thực chất, đáng kể

  • 实质内容shízhì nèiróng thanh 2

    nội dung thực chất

  • 抓住实质zhuāzhù shízhì thanh 1

    nắm bắt bản chất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.