Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa实质 nhấn mạnh bản chất bên trong, trái với hình thức bên ngoài. Thường đi với 上 thành 实质上 (về bản chất). Phân biệt với 本质 (bổn chất — gần nghĩa nhưng 本质 mang tính triết học hơn).
Câu ví dụ
- 这个问题的实质是什么?
Bản chất thực sự của vấn đề này là gì?
- 我们要抓住事情的实质。
Chúng ta cần nắm bắt bản chất thực sự của sự việc.
- 两种说法在实质上没有区别。
Hai cách nói về bản chất không có sự khác biệt.
- 这只是形式上的改变,实质并未改变。
Đây chỉ là thay đổi về hình thức, bản chất thực sự chưa thay đổi.
Kết hợp thường gặp
- 实质性
có tính thực chất, đáng kể
- 实质内容
nội dung thực chất
- 抓住实质
nắm bắt bản chất
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.