Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ khác để chỉ tính chất cốt lõi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thực chất
Từng chữ
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
- 质chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa实质 nhấn mạnh bản chất bên trong, trái với hình thức bên ngoài. Thường đi với 上 thành 实质上 (về bản chất). Phân biệt với 本质 (bổn chất — gần nghĩa nhưng 本质 mang tính triết học hơn).
Câu ví dụ
- 这个问题的实质是什么?
Bản chất thực sự của vấn đề này là gì?
- 我们要抓住事情的实质。
Chúng ta cần nắm bắt bản chất thực sự của sự việc.
- 两种说法在实质上没有区别。
Hai cách nói về bản chất không có sự khác biệt.
- 这只是形式上的改变,实质并未改变。
Đây chỉ là thay đổi về hình thức, bản chất thực sự chưa thay đổi.
Kết hợp thường gặp
- 实质性
có tính thực chất, đáng kể
- 实质内容
nội dung thực chất
- 抓住实质
nắm bắt bản chất
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.