Từ vựng tiếng Trung
guān*fāng

Nghĩa tiếng Việt

chính thức

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (vuông)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '官' gồm bộ '宀' (mái nhà) và phần dưới là '㠯', gợi nhớ đến một nơi có mái che, liên quan đến công việc hành chính, nơi làm việc của quan lại.
  • Chữ '方' có nghĩa là phương hướng, hình vuông, tượng trưng cho sự chính xác và ổn định.

'官方' có nghĩa là chính thức, thuộc về cơ quan nhà nước hoặc có tính chất công quyền.

Từ ghép thông dụng

官方语言guānfāng yǔyán

ngôn ngữ chính thức

官方声明guānfāng shēngmíng

tuyên bố chính thức

官方账号guānfāng zhànghào

tài khoản chính thức