Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ liên quan đến chính phủ/tổ chức chính thức.
Câu ví dụ
- 这是官方消息
Đây là tin chính thức
- 官方网站
website chính thức
- 官方宣布
tuyên bố chính thức
- 官方语言
ngôn ngữ chính thức
Kết hợp thường gặp
- 官方消息
tin chính thức
- 正式
chính thức (đồng nghĩa)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.