Từ vựng tiếng Trung
xué*yuán学
员
Nghĩa tiếng Việt
học viên
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
学
Bộ: 子 (trẻ con)
8 nét
员
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 学: Phía trên là bộ '宀' thể hiện ý nghĩa liên quan đến nhà cửa, học đường. Phía dưới là chữ '子' nghĩa là trẻ con, thể hiện nơi trẻ con đến để học hành.
- 员: Bên trái là bộ '口' nghĩa là miệng, biểu thị việc nói, truyền đạt, liên quan đến con người. Bên phải có chữ '贝', thể hiện giá trị, thường dùng để chỉ người có chức vụ, vai trò.
→ 学员: Chỉ những người trẻ em hoặc học sinh tham gia vào một lớp học hoặc khóa học.
Từ ghép thông dụng
学生
học sinh
学院
học viện
学者
học giả