Từ vựng tiếng Trung
tiān*fèn天
分
Nghĩa tiếng Việt
năng khiếu
2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
天
Bộ: 大 (to lớn, lớn)
4 nét
分
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '天' biểu thị bầu trời, thể hiện sự cao lớn và bao la.
- Chữ '分' bao gồm bộ '刀' biểu thị việc cắt, phân chia.
→ Tổng hợp lại, '天分' có nghĩa là tài năng thiên bẩm, khả năng tự nhiên.
Từ ghép thông dụng
天才
thiên tài
天气
thời tiết
天空
bầu trời