Từ vựng tiếng Trung
duō*yuán*huà多
元
化
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng hóa
3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
多
Bộ: 夕 (buổi tối, đêm)
6 nét
元
Bộ: 儿 (nhi đồng)
4 nét
化
Bộ: 匕 (cái muỗng)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 多: Kết hợp của hai chữ '夕' (buổi tối), gợi ý về sự phong phú, nhiều.
- 元: Được tạo thành từ nét '二' (hai) và '儿' (trẻ con), biểu thị điều nguyên bản hoặc cơ bản.
- 化: Bao gồm '亻' (người) và '匕' (muỗng), thể hiện sự biến đổi hoặc thay đổi.
→ 多元化: Biểu thị sự đa dạng hóa, chỉ sự phát triển, biến đổi theo nhiều hướng khác nhau.
Từ ghép thông dụng
多次
nhiều lần
元旦
Ngày đầu năm mới
变化
thay đổi