Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa多元化 thường dùng trong kinh doanh (đa ngành hóa), xã hội (đa văn hóa) và đầu tư (phân tán rủi ro). Cấu trúc danh từ + 多元化 rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 公司正在推进业务多元化战略。
Công ty đang thúc đẩy chiến lược đa dạng hóa kinh doanh.
- 社会越来越多元化,文化也更加丰富。
Xã hội ngày càng đa dạng hóa, văn hóa cũng phong phú hơn.
- 投资多元化可以降低风险。
Đa dạng hóa đầu tư có thể giảm thiểu rủi ro.
- 教育多元化有助于培养不同类型的人才。
Đa dạng hóa giáo dục giúp đào tạo nhiều kiểu nhân tài khác nhau.
Kết hợp thường gặp
- 多元化发展
phát triển đa dạng hóa
- 多元化经营
kinh doanh đa ngành
- 多元化投资
đầu tư đa dạng
- 文化多元化
đa dạng văn hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.