Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để đánh giá thiết kế của sản phẩm công nghiệp hoặc kiến trúc xây dựng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoại quan
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 观quanxem, quan sát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ ngoại hình.
Câu ví dụ
- 这部手机的外观设计非常时尚。
Thiết kế bên ngoài của chiếc điện thoại này rất thời trang.
- 我们不能只看产品的外观,还要看质量。
Chúng ta không thể chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài của sản phẩm, còn phải xem chất lượng nữa.
- 这栋建筑的外观有些陈旧,但内部很现代。
Vẻ bề ngoài của tòa nhà này hơi cũ kỹ, nhưng bên trong rất hiện đại.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.