Từ vựng tiếng Trung
guó

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao vây, vây quanh)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '国' bao gồm bộ '囗' (vây quanh) và chữ '玉' (ngọc), thể hiện một vùng đất hoặc quốc gia được bảo vệ hoặc bao bọc.
  • Chữ '玉' tượng trưng cho ngọc, có thể biểu thị sự quý giá và quan trọng của một quốc gia.

Một quốc gia được bảo vệ và quý giá.

Từ ghép thông dụng

国家guójiā

quốc gia

国王guówáng

vua, quốc vương

国旗guóqí

quốc kỳ