Từ vựng tiếng Trung
huí*dào

Nghĩa tiếng Việt

trở lại đến

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vây quanh)

6 nét

Bộ: (đao, kiếm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ kết hợp chỉ hành động quay trở lại đến một nơi nào đó. '回' là về, '到' là đến.

Câu ví dụ

  • 我回到中国。Wǒ huí dào Zhōngguó. thanh 3
  • 他回到家里。Tā huí dào jiālǐ. thanh 1
  • 我们回到学校。Wǒmen huí dào xuéxiào. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 回到家里 thanh 5
  • 回到中国 thanh 5
  • 回到学校 thanh 5
  • 回到过去 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.