Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ thế hệ tương lai, đối lập với 前人 chỉ người đi trước
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hậu nhân
Từng chữ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho người đời sau, hậu thế (ngược với 前人 'người trước').
Câu ví dụ
- 留给后人
Để lại cho người đời sau
- 后人记住
Người đời sau nhớ
- 造福后人
Làm phúc cho hậu thế
- 后人评价
Đánh giá của người đời sau
- 前人栽树,后人乘凉
Người trước trồng cây, người sau hưởng bóng mát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.