Từ vựng tiếng Trung
hòu*rén后
人
Nghĩa tiếng Việt
thế hệ sau
2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
后
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '后' có bộ '口' (miệng), bên dưới là cấu trúc đặc biệt thể hiện sự kết hợp với ý nghĩa 'sau' hoặc 'phía sau'.
- Chữ '人' là hình ảnh một người đang đứng.
→ Từ '后人' có nghĩa là 'hậu thế' hay 'người đến sau'.
Từ ghép thông dụng
后来
sau này
后天
ngày kia
后台
hậu trường