Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ thứ tự xếp hạng trong các cuộc thi hoặc kỳ thi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
danh thứ
Từng chữ
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的考试名次排在全班第一名。
Thứ hạng thi cử của cậu ấy đứng thứ nhất toàn lớp.
- 比赛的名次要在明天才会公布。
Thứ hạng của cuộc thi phải đến ngày mai mới được công bố.
- 只要尽力了,名次并不那么重要。
Chỉ cần đã cố gắng hết sức, thứ hạng không quá quan trọng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.