Từ vựng tiếng Trung
míng*cì

Nghĩa tiếng Việt

vị trí trong danh sách

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bộ: (thiếu)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '名' bao gồm bộ '夕' (buổi tối) và '口' (miệng). Trong văn hóa Trung Quốc cổ, buổi tối thường là thời điểm để gọi tên nhau, do đó, '名' có nghĩa là tên.
  • Chữ '次' bao gồm bộ '欠' (thiếu) và bộ '二' (hai). Tưởng tượng rằng khi thứ gì đó thiếu, nó có thể được thay thế bởi thứ khác, từ đó sinh ra thứ tự hoặc lần tiếp theo, do đó, '次' có nghĩa là thứ tự hoặc lần.

名次 có nghĩa là thứ hạng hoặc thứ tự trong danh sách.

Từ ghép thông dụng

排名páimíng

xếp hạng

次序cìxù

thứ tự

次品cìpǐn

hàng kém chất lượng