Từ vựng tiếng Trung
jiào*hǎo

Nghĩa tiếng Việt

cổ vũ, hò reo 'Bravo'

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '叫' có thành phần '口' (miệng) chỉ ý nghĩa liên quan đến âm thanh, âm giọng.
  • Chữ '好' có thành phần '女' (nữ) và '子' (con trai), gợi ý về sự hoàn hảo, tốt đẹp.

Kết hợp lại, '叫好' mang ý nghĩa ủng hộ, tán thưởng, khen ngợi.

Từ ghép thông dụng

叫好jiàohǎo

khen ngợi

叫声jiàoshēng

tiếng kêu

好奇hàoqí

tò mò